chest
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He has pain in his chest.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
chest
Đang tải…
Ví dụ
He has pain in his chest.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He has pain in his chest.”
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
chest
Đang tải…
He has pain in his chest.
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Bắt đầu nóiWrite a few sentences using what you just learned. Get an estimated level for the sample, explanations of key errors and a suggested revision.
Write 3 sentences about your life using the word "chest".
Check the textDuyệt 99 trong tổng số 494 từ ở cấp A2.
Chia sẻ phản hồi để cải thiện trang từ vựng này. Đây là ẩn danh.
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.