Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “Draw a vertical line.”
Từ đồng nghĩa: upright
Từ trái nghĩa: horizontal
Danh từ
Ví dụ: “A flag was hanging from the pole.”
Từ đồng nghĩa: post, rod
Từ trái nghĩa:
/stænd/
Ví dụ: “Please stand up.”
Từ đồng nghĩa: base, support, abide
Từ trái nghĩa: yield, lie, relent
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.