stand
stænd
verbA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Please stand up.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
stand
Đang tải…
To be on your feet in an upright position.
Ví dụ
Please stand up.
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ
stænd
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Please stand up.”
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
stand
Đang tải…
To be on your feet in an upright position.
Please stand up.
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Bắt đầu nóiWrite a few sentences using what you just learned. Get an estimated level for the sample, explanations of key errors and a suggested revision.
Write 3 sentences about your life using the word "stand".
Check the textDuyệt 100 trong tổng số 495 từ ở cấp A1.
Chia sẻ phản hồi để cải thiện trang từ vựng này. Đây là ẩn danh.
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.