Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “They tried to solicit feedback from users.”
Từ đồng nghĩa: request, ask for
Từ trái nghĩa: offer
Danh từ
Ví dụ: “Call the doctor in an emergency.”
Từ đồng nghĩa: crisis, urgent situation
Từ trái nghĩa: normal situation
Tính từ
Ví dụ: “It is imperative that we act quickly.”
Từ đồng nghĩa: essential, urgent
Từ trái nghĩa: optional, unimportant
Ví dụ: “The rebel group took control of the town.”
Từ đồng nghĩa: insurgent
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.