imperative
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“It is imperative that we act quickly.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
imperative
Đang tải…
Requiring attention or action.
Ví dụ
It is imperative that we act quickly.
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ