Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The tool is useless now.”
Từ đồng nghĩa: pointless
Từ trái nghĩa: useful
Danh từ
Ví dụ: “This tool has great utility.”
Từ đồng nghĩa: usefulness, value
Từ trái nghĩa: uselessness
Động từ
Ví dụ: “The error can render the software useless.”
Từ đồng nghĩa: make, produce
Từ trái nghĩa: preserve
Ví dụ: “It is useless to speculate without evidence.”
Từ đồng nghĩa: guess, theorize
Từ trái nghĩa: know, verify
Ví dụ: “All their efforts were in vain.”
Từ đồng nghĩa: useless, fruitless
Từ trái nghĩa: successful, useful
Ví dụ: “This small bag is handy for travel.”
Từ đồng nghĩa: useful
Từ trái nghĩa: useless
Ví dụ: “This app is very useful.”
Từ đồng nghĩa: helpful
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.