utility
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This tool has great utility.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
utility
Đang tải…
The quality of being of practical use.
Ví dụ
This tool has great utility.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ