Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Diversity can strengthen a team.”
Từ đồng nghĩa: variety, difference
Từ trái nghĩa: uniformity
Ví dụ: “The factory demands strict uniformity in production.”
Từ đồng nghĩa: consistency, sameness
Từ trái nghĩa: variety, diversity
Tính từ
Ví dụ: “The work became monotonous after a few weeks.”
Từ đồng nghĩa: repetitive, dull
Từ trái nghĩa: varied, interesting
Ví dụ: “Her versatility allows her to work across teams.”
Từ đồng nghĩa: flexibility
Từ trái nghĩa: rigidity
Ví dụ: “The price range is from $10 to $50.”
Từ đồng nghĩa: spectrum
Ví dụ: “The theory explains the results.”
Từ đồng nghĩa: concept, model
Từ trái nghĩa: fact
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.