Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The organ is vestigial in humans.”
Từ đồng nghĩa: remaining, rudimentary
Từ trái nghĩa: fully developed
Trạng từ
Ví dụ: “The trait survives only vestigially in modern species.”
Từ đồng nghĩa: residually, rudimentarily
Từ trái nghĩa: fully, functionally
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay