Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “It was not my fault.”
Từ đồng nghĩa: blame, mistake
Từ trái nghĩa: success, virtue
Trạng từ
Ví dụ: “We are contractually obliged to deliver by June.”
Từ đồng nghĩa: by agreement
Từ trái nghĩa: informally
Tính từ
Ví dụ: “It’s hypocritical to demand honesty while hiding the truth.”
Từ đồng nghĩa: two-faced
Từ trái nghĩa: sincere
Ví dụ: “Smoking can become a vice.”
Từ đồng nghĩa: bad habit
Từ trái nghĩa: virtue
Ví dụ: “She was known for her piety.”
Từ đồng nghĩa: devotion
Từ trái nghĩa: impiety
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.