Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “He voluntarily disclosed the mistake to his manager.”
Từ đồng nghĩa: willingly
Từ trái nghĩa: reluctantly
Danh từ
Ví dụ: “Their marriage is happy.”
Từ đồng nghĩa: union, wedding relationship
Từ trái nghĩa: divorce
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.