voluntarily
advC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He voluntarily disclosed the mistake to his manager.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
voluntarily
Đang tải…
Ví dụ
He voluntarily disclosed the mistake to his manager.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ