Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The director will oversee the project.”
Từ đồng nghĩa: supervise, manage
Từ trái nghĩa: ignore
Danh từ
Ví dụ: “We watch television at night.”
Từ đồng nghĩa: TV, screen
Từ trái nghĩa: radio
Ví dụ: “We watched a film last night.”
Từ đồng nghĩa: movie
Từ trái nghĩa:
Tính từ
Ví dụ: “The watch looked expensive, but it was fake.”
Từ đồng nghĩa: false, not real
Từ trái nghĩa: real, genuine
Ví dụ: “Watch out for the deep pit.”
Từ đồng nghĩa: hole
Từ trái nghĩa: hill
Ví dụ: “Look at the sky.”
Từ đồng nghĩa: see, watch
Ví dụ: “He kept the watch for sentimental reasons.”
Từ đồng nghĩa: emotional
Từ trái nghĩa: unsentimental
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay