look
verbA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Look at the sky.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
look
Đang tải…
To turn your eyes toward something in order to see it.
Ví dụ
Look at the sky.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ