Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The rich man helped the village.”
Từ đồng nghĩa: wealthy
Từ trái nghĩa: poor
Ví dụ: “Aid was sent to impoverished communities.”
Từ đồng nghĩa: destitute
Từ trái nghĩa: wealthy
Ví dụ: “The charity helps needy families.”
Từ đồng nghĩa: poor
Danh từ
Ví dụ: “He became a real-tech mogul in his 40s.”
Từ đồng nghĩa: tycoon
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.