rich
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The rich man helped the village.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
rich
Đang tải…
Having a lot of money.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
The rich man helped the village.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ