Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The program supports child welfare.”
Từ đồng nghĩa: well-being, support
Từ trái nghĩa: hardship
Ví dụ: “The philanthropist funded educational programs.”
Từ đồng nghĩa: benefactor
Từ trái nghĩa: miser
/ˈbenɪfɪt/
Ví dụ: “Exercise has many benefits.”
Từ đồng nghĩa: welfare, do good, gain
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.