philanthropist
nounC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The philanthropist funded educational programs.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
philanthropist
Đang tải…
Ví dụ
The philanthropist funded educational programs.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ