Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The area is notorious for crime.”
Từ đồng nghĩa: infamous, well-known
Từ trái nghĩa: respected
Ví dụ: “He displayed the proverbial patience of a teacher.”
Từ đồng nghĩa: well-known, famous
Từ trái nghĩa: unfamiliar, unusual
Ví dụ: “She is a famous singer.”
Từ đồng nghĩa: well-known
Từ trái nghĩa: unknown
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.