Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The child sat compliantly and listened.”
Từ đồng nghĩa: obediently, submissively
Từ trái nghĩa: defiantly, resistantly
Ví dụ: “He voluntarily disclosed the mistake to his manager.”
Từ đồng nghĩa: willingly
Từ trái nghĩa: reluctantly
Ví dụ: “He reluctantly agreed to postpone the launch.”
Từ đồng nghĩa: unwillingly
Từ trái nghĩa: eagerly
Ví dụ: “I would rather stay home.”
Từ đồng nghĩa: preferably
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.