Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “I wonder what will happen.”
Từ đồng nghĩa: think, question
Từ trái nghĩa: know
Trạng từ
Ví dụ: “The plan worked fabulously well.”
Từ đồng nghĩa: wonderfully, amazingly
Từ trái nghĩa: poorly, badly
Danh từ
Ví dụ: “We looked at the mountains in awe.”
Từ đồng nghĩa: wonder, respectful fear
Từ trái nghĩa: indifference
Ví dụ: “My grandfather is a wonderful storyteller.”
Từ đồng nghĩa: narrator
Từ trái nghĩa: listener
Ví dụ: “The film is full of magic and wonder.”
Từ đồng nghĩa: sorcery
Từ trái nghĩa: reality
Tính từ
Ví dụ: “The weather was awful all day.”
Từ đồng nghĩa: terrible, very bad
Từ trái nghĩa: wonderful
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.