Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “He spent his youth in a small town.”
Từ đồng nghĩa: young age
Từ trái nghĩa: old age
Ví dụ: “What is your age?”
Từ đồng nghĩa: years, time of life
Từ trái nghĩa: youth
Tính từ
Ví dụ: “She is young.”
Từ đồng nghĩa: youthful
Từ trái nghĩa: old
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay