age
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“What is your age?”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
age
Đang tải…
The number of years a person or thing has lived or existed.
Ví dụ
What is your age?
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ