Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Giới từ
Ví dụ: “The picture is above the sofa.”
Từ đồng nghĩa: over
Từ trái nghĩa: below
Tính từ
Ví dụ: “She is an eminent scientist.”
Từ đồng nghĩa: distinguished, famous
Từ trái nghĩa: unknown
Danh từ
Ví dụ: “The sky is clear.”
Từ đồng nghĩa: heavens
Từ trái nghĩa: ground
Ví dụ: “The plane flew over the city.”
Từ đồng nghĩa: above
Từ trái nghĩa: under
Ví dụ: “Please read the text below.”
Từ đồng nghĩa: under
Từ trái nghĩa: above
Ví dụ: “The cat is under the table.”
Từ đồng nghĩa: below
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.