sky
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The sky is clear.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
sky
Đang tải…
The space above the earth where clouds, the sun, and stars are seen.
Ví dụ
The sky is clear.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ