Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The funds were ostensibly for research.”
Từ đồng nghĩa: apparently, seemingly
Từ trái nghĩa: actually, genuinely
Tính từ
Ví dụ: “Is this story real?”
Từ đồng nghĩa: true
Từ trái nghĩa: fake
Ví dụ: “We are contractually obliged to deliver by June.”
Từ đồng nghĩa: by agreement
Từ trái nghĩa: informally
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.