Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The audience became hostile.”
Từ đồng nghĩa: unfriendly, aggressive
Từ trái nghĩa: friendly
Ví dụ: “The building is functional but aggressively utilitarian.”
Từ đồng nghĩa: practical, functional
Từ trái nghĩa: decorative, ornamental
Danh từ
Ví dụ: “His belligerence turned a minor dispute into a crisis.”
Từ đồng nghĩa: aggressiveness
Từ trái nghĩa: conciliation
Động từ
Ví dụ: “They tried to invade the city.”
Từ đồng nghĩa: enter by force
Từ trái nghĩa: leave
Ví dụ: “His confrontational tone escalated tensions.”
Từ đồng nghĩa: aggressive
Từ trái nghĩa: conciliatory
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.