utilitarian
adjC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The building is functional but aggressively utilitarian.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
utilitarian
Đang tải…
Ví dụ
The building is functional but aggressively utilitarian.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ