Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The alarm rang at 7 a.m.”
Từ đồng nghĩa: alert
Tính từ
Ví dụ: “The study revealed a startling result.”
Từ đồng nghĩa: surprising, shocking
Từ trái nghĩa: ordinary, expected
Trạng từ
Ví dụ: “He remained unnervingly calm during the emergency.”
Từ đồng nghĩa: disturbingly, alarmingly
Từ trái nghĩa: reassuringly, comfortingly
Ví dụ: “The results were startlingly different from our forecast.”
Từ đồng nghĩa: shockingly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.