startling
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The study revealed a startling result.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
startling
Đang tải…
Ví dụ
The study revealed a startling result.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ