Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “I was still awake at midnight.”
Từ đồng nghĩa: alert
Từ trái nghĩa: asleep
Ví dụ: “The baby is finally asleep.”
Từ đồng nghĩa: sleeping
Từ trái nghĩa: awake
Ví dụ: “I am sleepy after lunch.”
Từ đồng nghĩa: tired
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.