Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The baby is sleeping.”
Từ đồng nghĩa: infant, little child
Từ trái nghĩa: adult
Ví dụ: “The baby has a small nose.”
Ví dụ: “The baby laughed and touched his belly.”
Từ đồng nghĩa: stomach, tummy
Từ trái nghĩa: back
Tính từ
Ví dụ: “The baby is finally asleep.”
Từ đồng nghĩa: sleeping
Từ trái nghĩa: awake
Ví dụ: “The baby was naked after the bath.”
Từ đồng nghĩa: bare
Từ trái nghĩa: clothed
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.