baby
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The baby is sleeping.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
baby
Đang tải…
A very young child.
Ví dụ
The baby is sleeping.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ