Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Language can be a barrier.”
Từ đồng nghĩa: obstacle, block
Từ trái nghĩa: access
Ví dụ: “The platform is a conduit for information.”
Từ đồng nghĩa: channel, pipe
Từ trái nghĩa: barrier
Ví dụ: “She works as a liaison between two departments.”
Từ đồng nghĩa: contact person, link
Ví dụ: “The fence is high.”
Từ đồng nghĩa: barrier, wall
Từ trái nghĩa: gate
Ví dụ: “Close the door, please.”
Từ đồng nghĩa: entrance
Từ trái nghĩa: window
Ví dụ: “The decision opened the floodgates to further complaints.”
Từ đồng nghĩa: sluice gates, barriers
Từ trái nghĩa: closure, blockage
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay