conduit
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The platform is a conduit for information.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
conduit
Đang tải…
Ví dụ
The platform is a conduit for information.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ