Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “I ate two boiled eggs for breakfast.”
Từ đồng nghĩa: cooked in water
Từ trái nghĩa: raw
Ví dụ: “I do not eat much fried food.”
Từ đồng nghĩa: cooked in oil
Từ trái nghĩa: boiled
Ví dụ: “We ate grilled chicken.”
Từ đồng nghĩa: roasted
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.