fried
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I do not eat much fried food.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
fried
Đang tải…
Cooked by frying in fat.
Ví dụ
I do not eat much fried food.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ