boiled
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I ate two boiled eggs for breakfast.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
boiled
Đang tải…
Ví dụ
I ate two boiled eggs for breakfast.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ