Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Long speeches bore me.”
Từ đồng nghĩa: tire, make uninterested
Từ trái nghĩa: interest, excite
Tính từ
Ví dụ: “I get bored when I have nothing to do.”
Từ đồng nghĩa: uninterested, tired of
Từ trái nghĩa: interested, excited
Danh từ
Ví dụ: “I have an interest in music.”
Từ đồng nghĩa: curiosity, attention
Từ trái nghĩa: boredom
Ví dụ: “Fast movement can exhilarate some people.”
Từ đồng nghĩa: excite, thrill
Từ trái nghĩa: depress, bore
Ví dụ: “The children were amused by the clown.”
Từ đồng nghĩa: entertained
Từ trái nghĩa: bored
Ví dụ: “I am excited about the trip.”
Từ đồng nghĩa: happy
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.