bore
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Long speeches bore me.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
bore
Đang tải…
Cause to be bored.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
Long speeches bore me.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ