interest
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I have an interest in music.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
interest
Đang tải…
A sense of concern with and curiosity about someone or something.
Ví dụ
I have an interest in music.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ