Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The actor took a bow after the performance.”
Từ đồng nghĩa: bend, curve
Từ trái nghĩa: stand straight
Ví dụ: “She put the salad in a large bowl.”
Từ đồng nghĩa: dish, container
Từ trái nghĩa: plate
Ví dụ: “Eat soup with a spoon.”
Từ đồng nghĩa: eating tool
Từ trái nghĩa: fork
Động từ
Ví dụ: “He nodded to show that he agreed.”
Từ đồng nghĩa: bow head slightly
Từ trái nghĩa: shake head
Ví dụ: “A rainbow appeared after the storm.”
Từ đồng nghĩa: show up, seem
Từ trái nghĩa: disappear
Ví dụ: “I hurt my elbow while playing.”
Ví dụ: “The gift has a red ribbon.”
Từ đồng nghĩa: bow
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.