nod
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He nodded to show that he agreed.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
nod
Đang tải…
Express or signify by nodding.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
He nodded to show that he agreed.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ