spoon
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Eat soup with a spoon.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
spoon
Đang tải…
A tool with a small bowl-shaped end, used for eating or serving food.
Ví dụ
Eat soup with a spoon.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ