Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Press the button.”
Từ đồng nghĩa: switch, key
Từ trái nghĩa: hole
Ví dụ: “I need a belt.”
Từ đồng nghĩa: strap
Từ trái nghĩa: button
Động từ
Ví dụ: “Tap the screen to continue.”
Từ đồng nghĩa: touch lightly, faucet
Từ trái nghĩa: slam
Tính từ
Ví dụ: “The button is loose.”
Từ đồng nghĩa: not tight
Từ trái nghĩa: tight
Ví dụ: “Click the button to continue.”
Từ đồng nghĩa: tap
Ví dụ: “Press the button to start.”
Từ đồng nghĩa: push
Từ trái nghĩa: release
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.