tap
verbB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Tap the screen to continue.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
tap
Đang tải…
To touch or hit something lightly, such as a screen or button.
Ví dụ
Tap the screen to continue.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ