button
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Press the button.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
button
Đang tải…
A small object you press to make a machine work, or a small disc that fastens clothing.
Ví dụ
Press the button.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ