Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “This investment is risky.”
Từ đồng nghĩa: funding, capital
Từ trái nghĩa: withdrawal
Ví dụ: “The investor gave money to the company.”
Từ đồng nghĩa: backer, financier
Từ trái nghĩa: borrower
Ví dụ: “He works in finance.”
Từ đồng nghĩa: money management, banking
Từ trái nghĩa: spending without plan
Tính từ
Ví dụ: “The novel contrasts provincial life with life in the capital.”
Từ đồng nghĩa: regional, small-town
Từ trái nghĩa: cosmopolitan, urban
Ví dụ: “The company moved its headquarters to the capital.”
Từ đồng nghĩa: main office, central office
Từ trái nghĩa: branch
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.