provincial
adjC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The novel contrasts provincial life with life in the capital.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
provincial
Đang tải…
Ví dụ
The novel contrasts provincial life with life in the capital.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ