Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “I pay with a card.”
Từ đồng nghĩa: plastic card
Từ trái nghĩa: cash
Ví dụ: “I pay with cash.”
Từ đồng nghĩa: money, notes
Từ trái nghĩa: card
Ví dụ: “Do not remove the price tag.”
Từ đồng nghĩa: label, mark
Từ trái nghĩa: untag
Ví dụ: “I bought a dozen eggs.”
Từ đồng nghĩa: twelve
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay